Úc siết chặt visa du học: Chặn thêm hàng loạt diện visa chuyển đổi onshore
Thông tin Úc mở rộng hạn chế chuyển đổi sang visa du học onshore đang thu hút nhiều sự quan tâm, nhưng các thay đổi được cho là có hiệu lực từ ngày 2/10/2026 chưa đủ cơ sở để xem là chính sách đã được xác nhận. Bài viết phân biệt quy định chống “visa hopping” đã áp dụng từ ngày 1/7/2024 với danh sách visa mới chưa được kiểm chứng, đồng thời hướng dẫn du học sinh kiểm tra thông tin và chuẩn bị hồ sơ an toàn.
Thông tin Úc tiếp tục siết việc chuyển đổi sang visa du học khi đương đơn đang ở trong nước đang khiến không ít người giữ visa lao động, đào tạo và kỳ nghỉ lao động lo lắng. Một bài viết từ The Koala News cho rằng danh sách bị hạn chế sẽ được mở rộng lên 17 hạng mục, nhưng mốc hiệu lực được nêu là ngày 2/10/2026 và nguồn tin chưa cung cấp đầy đủ tên, mã số cùng liên kết của văn bản pháp lý. Vì vậy, người đọc cần phân biệt rõ giữa chính sách đã được xác nhận và nội dung vẫn đang chờ kiểm chứng.
Điều chắc chắn là Úc đã triển khai biện pháp chống “visa hopping” từ ngày 1/7/2024. Theo đó, người giữ một số visa tạm thời không còn đủ điều kiện nộp hợp lệ hồ sơ Student visa Subclass 500 khi đang ở Úc. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa họ bị cấm học tập vĩnh viễn hoặc không bao giờ được xin visa du học.
Quy định nào về visa du học onshore đã được xác nhận?
Từ ngày 1/7/2024, chính sách đã công bố của Úc hạn chế người giữ 9 subclass nộp Student visa khi đang ở trong nước. Danh sách gồm:
- Subclass 403: Temporary Work (International Relations).
- Subclass 485: Temporary Graduate.
- Subclass 600: Visitor.
- Subclass 601: Electronic Travel Authority.
- Subclass 602: Medical Treatment.
- Subclass 651: eVisitor.
- Subclass 771: Transit.
- Subclass 988: Maritime Crew.
- Subclass 995: Diplomatic (Temporary).
Đây là một phần trong định hướng hạn chế việc liên tục chuyển từ visa tạm trú này sang visa tạm trú khác chỉ để kéo dài thời gian lưu trú. Độc giả muốn theo dõi thêm các thay đổi liên quan có thể tham khảo chuyên mục du học tại Úc.

Ảnh minh họa: Du học sinh kiểm tra quy định visa tại Úc
Thông tin mở rộng lên 17 hạng mục visa có gì đáng chú ý?
Nguồn tin được dẫn lại cho rằng một văn bản mang tên chung là “Migration Instrument 2026” được đăng ký ngày 1/10/2026 và có hiệu lực từ ngày 2/10/2026. Ngoài 9 subclass nói trên, danh sách được cho là bổ sung các visa 400, 407, 408, 417, 457, 462 và Subclass 482 thuộc hai cơ chế Temporary Skill Shortage và Skills in Demand.
Thông tin này chưa nên được trình bày như một quyết định đã có hiệu lực nếu chưa đến thời điểm được nêu hoặc chưa tìm thấy văn bản trên Federal Register of Legislation. Cụm từ “Migration Instrument 2026” cũng chưa phải tên pháp lý đầy đủ để nhận diện một legislative instrument. Một văn bản chính thức thường cần có tên cụ thể, số hiệu đăng ký, cơ sở pháp lý, ngày bắt đầu hiệu lực, điều khoản chuyển tiếp và explanatory statement.
Cách gọi “17 diện visa” cũng có thể gây nhầm lẫn. Nếu tính theo số subclass khác nhau, danh sách nêu trong nguồn chỉ có 16 số. Con số 17 có thể xuất hiện do hai cơ chế của Subclass 482 được đếm thành hai hạng mục riêng. Temporary Skill Shortage là cấu trúc trước đây, trong khi Skills in Demand thay thế cơ chế này từ ngày 7/12/2024. Muốn xác định phạm vi áp dụng, cần đọc nguyên văn quy định thay vì chỉ dựa trên tên gọi tóm tắt.
Những diện visa nào được cho là sẽ bị bổ sung?
Theo nội dung chưa được xác nhận, các hạng mục mới có thể bao gồm:
- Subclass 400: Temporary Work (Short Stay Specialist).
- Subclass 407: Training visa.
- Subclass 408: Temporary Activity visa.
- Subclass 417: Working Holiday visa.
- Subclass 457: visa lao động có tay nghề cũ, đã đóng với hồ sơ mới từ năm 2018.
- Subclass 462: Work and Holiday visa.
- Subclass 482: các hạng mục gắn với Temporary Skill Shortage và Skills in Demand.
Việc Subclass 457 xuất hiện trong một quy định mới không nhất thiết là sai, bởi có thể liên quan đến người còn giữ visa cũ hoặc điều khoản chuyển tiếp. Dù vậy, đây vẫn là chi tiết phải được giải thích bằng văn bản chính thức.
“Không thể nộp hợp lệ” không có nghĩa là bị cấm học
Trong luật di trú Úc, một hồ sơ phải đáp ứng các yêu cầu về tính hợp lệ ngay tại thời điểm nộp. Các yêu cầu có thể liên quan đến vị trí của đương đơn, visa đang giữ, hình thức nộp, lệ phí, điều kiện “No Further Stay” và các loại visa bị quy định loại trừ.
Nếu một người thuộc nhóm không được nộp Student visa onshore, họ có thể không hoàn tất được đơn trên hệ thống hoặc hồ sơ có thể bị xem là không hợp lệ. Hồ sơ không hợp lệ khác với hồ sơ hợp lệ nhưng bị từ chối. Trong nhiều trường hợp, hồ sơ không hợp lệ không tạo cơ sở để đương đơn tiếp tục chờ xét tại Úc và cũng không mặc nhiên tạo quyền được cấp Bridging visa.
Người thuộc diện hạn chế thường vẫn có thể rời Úc và nộp Student visa từ nước ngoài nếu đáp ứng đầy đủ các tiêu chí. Tuy nhiên, nộp offshore không bảo đảm visa sẽ được cấp. Đương đơn vẫn phải đáp ứng yêu cầu Genuine Student, năng lực tài chính, bảo hiểm, sức khỏe và các điều kiện liên quan đến khóa học.
Subclass 590 cần được kiểm tra riêng
Nguồn tin còn cho rằng hạn chế mới áp dụng đồng thời cho Student Guardian visa Subclass 590. Khẳng định này cần được kiểm tra độc lập vì Subclass 500 và Subclass 590 có tiêu chí, yêu cầu về nơi nộp hồ sơ và cấu trúc pháp lý riêng.
Không nên suy luận rằng một danh sách áp dụng cho Student visa sẽ tự động áp dụng cho visa người giám hộ. Cần xem đúng Schedule trong Migration Regulations 1994, legislative instrument được dẫn chiếu, ngày hiệu lực và quy định dành cho hồ sơ đã nộp trước thời điểm thay đổi.
Nếu thay đổi được xác nhận, ai sẽ chịu tác động lớn?
Người giữ Working Holiday 417 và Work and Holiday 462 có thể là nhóm chịu ảnh hưởng đáng kể. Trước đây, một số người hoàn thành giai đoạn du lịch kết hợp làm việc rồi đăng ký khóa học và xin Student visa ngay tại Úc. Nếu các visa này thật sự được bổ sung vào danh sách hạn chế, họ có thể phải rời khỏi Úc để nộp hồ sơ.
Người giữ visa 400, 407 hoặc 408 cũng cần thận trọng. Có thư mời nhập học hoặc Confirmation of Enrolment không đồng nghĩa hồ sơ visa chắc chắn được phép nộp tại Úc. Điều kiện nhập học của trường và điều kiện nộp visa là hai vấn đề khác nhau.
Với người giữ visa 457 hoặc 482, tác động có thể xuất hiện khi quan hệ lao động kết thúc hoặc đương đơn muốn chuyển hướng sang học tập. Họ không nên mặc định Student visa là phương án giúp duy trì tình trạng hợp pháp. Các lựa chọn thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện visa, thời gian được phép tìm doanh nghiệp bảo lãnh mới và hoàn cảnh cá nhân. Khi cần tư vấn chuyên môn, độc giả có thể tìm thông tin tại mục dịch vụ du học và di trú.
Genuine Student vẫn là yêu cầu quan trọng
Từ ngày 23/3/2024, yêu cầu Genuine Student đã thay thế Genuine Temporary Entrant đối với Student visa. Cơ quan xét duyệt có thể đánh giá hoàn cảnh hiện tại, lý do chọn khóa học, mối liên hệ giữa khóa học với kinh nghiệm trước đây, lợi ích nghề nghiệp, lịch sử visa và lý do chuyển từ visa du lịch hoặc lao động sang học tập.
Do đó, ngay cả khi một người đủ điều kiện nộp từ ngoài Úc, họ vẫn phải giải thích hợp lý mục tiêu học tập. Việc dùng Student visa chủ yếu để kéo dài thời gian lưu trú có thể làm phát sinh nghi ngờ về tính xác thực của kế hoạch học tập.
Cách kiểm chứng trước khi thay đổi kế hoạch
Trước khi hủy khóa học, mua vé rời Úc hoặc nộp một hồ sơ mới, người đang giữ visa nên thực hiện các bước sau:
- Kiểm tra tình trạng và điều kiện visa hiện tại trên VEVO.
- Tìm văn bản trên Federal Register of Legislation bằng tên đầy đủ và mã đăng ký.
- Đọc commencement date, transitional provisions và explanatory statement.
- Kiểm tra hướng dẫn mới nhất của Department of Home Affairs về nơi được phép nộp hồ sơ.
- Xác định visa có điều kiện 8503, 8534 hoặc 8535 hay không.
- Trao đổi với luật sư di trú hoặc migration agent đã đăng ký nếu tình huống phức tạp.
Người đọc có thể tham gia nhóm Du học sinh Việt Nam ở Úc để trao đổi kinh nghiệm. Tuy nhiên, chia sẻ trên mạng xã hội chỉ nên dùng để tham khảo, không thay thế thông tin từ cơ quan chính phủ hoặc tư vấn pháp lý dành cho từng hồ sơ.
Kết luận
Úc đã thực sự siết chuyển đổi sang visa du học onshore đối với 9 subclass từ ngày 1/7/2024. Đây là chính sách đã có cơ sở và phản ánh định hướng ngăn chặn “visa hopping”. Ngược lại, thông tin mở rộng danh sách lên 17 hạng mục, áp dụng từ ngày 2/10/2026 và bao gồm cả Subclass 590 vẫn cần được xác minh bằng legislative instrument chính thức.
Trong thời gian chưa có đủ bằng chứng pháp lý, người giữ visa 400, 407, 408, 417, 457, 462 hoặc 482 không nên tự kết luận rằng mình đã bị cấm nộp Student visa onshore. Cách an toàn nhất là kiểm tra visa hiện tại, đối chiếu nguồn chính phủ và nhận tư vấn phù hợp trước khi đưa ra quyết định có thể ảnh hưởng đến tình trạng cư trú tại Úc.
Bài viết có thể bạn quan tâm
- Úc mở khảo sát an toàn sinh viên toàn quốc với hơn 1,2 triệu người
- Úc siết visa du học và sau tốt nghiệp: Giới hạn người phụ thuộc cùng lộ trình chuyển đổi
- Du học Úc: Cảnh báo chiêu trò giảm giá khóa học cấp tốc trước giờ bị hủy
- Hơn 53.000 đơn khiếu nại visa du học gây tắc nghẽn tòa án tại Úc
- 6 lý do hàng đầu khiến hồ sơ visa du học Úc của người Việt bị từ chối
- Top 10 trường đại học Úc phù hợp nhất cho du học sinh Việt Nam: Học phí, thế mạnh đào tạo và cơ hội việc làm
- 12 kinh nghiệm vàng du học Úc 2026 cho sinh viên Việt: Chọn trường, xin visa và quản lý tài chính
- Những lỗi khiến du học sinh Việt Nam có nguy cơ bị hủy visa và trục xuất khỏi Úc
- Điều kiện và chi phí du học Úc ngành y khoa mới nhất
- Tất tần tật các điểm ăn chơi nổi tiếng tại thành phố Sydney
